new york stock exchange

new york stock exchange

The broker watches the trading floor of the New York stock exchange.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sở giao dịch chứng khoán New York: "New York Stock Exchange" (NYSE) một sàn giao dịch chứng khoán lớn lâu đời nhất tại Hoa Kỳ, tọa lạc tại Thành phố New York. Đây nơi mua bán cổ phiếu, trái phiếu các chứng khoán khác của các công ty niêm yết.

dụ sử dụng
  • (Sở giao dịch chứng khoán New York nằm trên Phố Wall.)
  • (Nhiều công ty lớn được niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán New York.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be listed on the New York Stock Exchange": được niêm yết trên NYSE (chỉ việc một công ty cổ phiếu được giao dịch chính thức tại đây).

    • Apple is listed on the New York Stock Exchange under the ticker symbol AAPL. (Apple được niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán New York với chứng khoán AAPL.)
  • "to trade on the New York Stock Exchange": giao dịch trên NYSE.

    • Investors can trade shares of various companies on the New York Stock Exchange. (Các nhà đầu có thể giao dịch cổ phiếu của nhiều công ty khác nhau trên Sở giao dịch chứng khoán New York.)
Biến thể từ gần giống
  • NYSE (viết tắt): chữ viết tắt của "New York Stock Exchange".

    • The NYSE is often referred to as the Big Board. (NYSE thường được gọi là Big BoardBảng lớn.)
  • Wall Street (danh từ riêng): Phố Wall, khu vực tài chính trung tâm của New York, nơi NYSE.

    • Wall Street is synonymous with the American financial industry. (Phố Wall đồng nghĩa với ngành tài chính Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sàn giao dịch chứng khoán New York: cách dịch tương tự, thường dùng trong văn nói.
  • Big Board: biệt danh của NYSE, do bảng niêm yết giá cổ phiếu lớn của sàn này.
Thành ngữ liên quan
  • "as reliable as the New York Stock Exchange": đáng tin cậy như NYSE (ám chỉ sự ổn định uy tín).
    • His business reputation is as reliable as the New York Stock Exchange. (Danh tiếng kinh doanh của anh ấy đáng tin cậy như Sở giao dịch chứng khoán New York.)